Model Router TOTOLINK A850R
Model:A850R
Lượt xem: 3559
Thông số kỹ thuật
Model Router TOTOLINK A850R
AC1200 Wireless Dual Band Router with USB Port TOTOLINK A850R
- Dual Band chuẩn AC Wireless Router upto 867Mbps.
- 100Mbps WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp). 4 10/100Mbps LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo.
- WiFi chuẩn B,G,N và AC đến 867Mbps SSID (tương đương 3 Access point).
- NAT Throughput cao đến 500Mbps.
- NAT Sessions cao đến 30.000 (~ 50 thiết bị).
- Phát 3 SSID cho mỗi băng tầng 2.4GHz và 5GHz.
- 20 Clients wifi cho mỗi băng tầng (20 cho 2.4GHz và 20 cho 5GHz) kết nối cùng lúc.
- Tính năng Web portal - khi người dùng truy cập Internet phải xem qua trang web quảng cáo mặc định.
- VPN server with 5 connection PPTP, Host-to-LAN (người dùng từ xa kết nối VPN về văn phòng, gia đình).
- Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây (IPTV không dây, Set top Box không dây).
- Ứng dụng kết nối IP Camera Wireless.
- Chức năng Wireless WAN, Bridge, Repeater, WDS mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng.
- Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn ... không thể kéo dây.
- Isolate LAN (Cô lập mạng Wireless với mạng LAN).
- DHCP server protection (tương tự Bind IP to MAC của DrayTek) khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN.
- Port forwarding, DMZ, DHCP server.
- Bandwith management và QoS Function. Dynamic DNS (hỗ trợ dịch vụ Dyndns.com và NoIP).
- Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter.
- Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo.
Đặc tính kỹ thuật
HARDWARE FEATURES
|
Interface
|
4 x 100Mbps LAN Ports
|
|
1 x 100Mbps WAN Port
|
Power Supply
|
12V DC / 1A
|
Button
|
1 x RST Button
|
1 x WPS Button
|
LED Indicators
|
1 x Power, 1 x CPU, 1 x 5G Wireless, 1 x 2.4G Wireless, 4 x LAN, 1 x WAN
|
Antenna
|
2 x 5dBi Fixed Antennas (2.4G), 2 x 5dBi Fixed Antenna (5G)
|
WIRELESS FEATURES
|
Standards
|
IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g ,IEEE 802.11n
|
RF Frequency
|
2.4GHz/5GHz
|
Data Rate
|
2.4GHz: Up to 300Mbps
|
5GHz: Up to 867Mbps
|
Wireless Security
|
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES)
|
EIRP
|
< 20dBm (For countries using CE standard)
|
< 27dBm (For countries using FCC standard)
|
Channels
|
2.4GHz: 1-11 (North America), 1-13 (General Europe), 1-14 (Japan)
|
5GHz: China/ America: 5745-5805, Europe:5500-5700, Brizal:5180-5805
|
Modulation Type
|
DBPSK, DQPSK, CCK and OFDM (BPSK,QPSK,16-QAM/64-QAM)
|
Reception Sensitivity
|
270M: -64 dBm@10% PER
|
135M: -61 dBm@10% PER
|
54M: -68 dBm@10% PER
|
11M: -85 dBm@8% PER
|
6M: -88 dBm@10% PER
|
1M: -90 dBm@8% PER
|
SOFTWARE FEATURES
|
Status
|
System Status
|
Statistics
|
System Log
|
Setup Wizard
|
Setup Wizard
|
Quick Setup
|
Quick setup
|
TCP/IP Settings
|
LAN Interface
|
WAN Interface: DHCP Client, Static IP, PPPoE, PPTP and L2TP
|
VLAN Settings
|
Wireless
|
Basic Settings (including Band, Mode, SSID, Multiple APs, etc.)
|
Security Settings, Site Survey, WDS, Advanced Settings
|
Access Control, WPS, Schedule
|
Route Setup
|
Static Route
|
Routing Table
|
Firewall
|
IP Filtering, Port Filtering, MAC Filtering
|
URL Filtering, Port Forwarding, DMZ
|
Denial- of- Service, NAT Mapping
|
Management
|
Upgrade Firmware
|
Save/Reload Settings
|
Web Login Password
|
TR-069 config
|
Date and Time
|
Reboot Router
|
Reboot Schedule
|
Advanced
|
DDNS
|
QoS
|
Operation Mode
|
SSH Server
|
- Bảo hành 12 tháng.
ƯU ĐIỂM KHI KHÁCH HÀNG MUA HÀNG TẠI NGÔI SAO SÀI GÒN
Bán hàng chính hãng, hàng mới 100%
HỔ TRỢ CÀ THẺ KHI KHÁCH HÀNG KHÔNG MANG TIỀN MẶT
ZALO: 0938 878 113 - 0919 234 459 - 0909 118 334 - 0938 944 113 - 0973 877484 - 0938 878 956 - 028.62.896.113
MUA HÀNG: GÒ VẤP (đối diện siêu thị Emat hàn quốc)
Đ/C: 485/4 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh
MUA HÀNG: Tân Bình (gần ngã tư bảy Hiền)
Đ/C: 1036/10 CMT8, Phường 5, Q. Tân Bình, Hồ Chí Minh
Mua Hàng: Thủ Đức ( gần chợ Thủ Đức)
Đ/C: 778 Kha Vạn Cân, P.Linh Đông, QThủ Đức, Hồ Chí Minh
MUA HÀNG: QUẬN 12 (ngã tư nước đá)
Đ/C: Nguyễn Ảnh Thủ, Quận 12, Hồ Chí Minh
Mail: ngoisaosaigon99@gmail.com Fax: 028.62.896.100
TÀI KHOẢN CÁ NHÂN: PHẠM THỊ TRẦM
STK: 0071 004 93 0055 Ngân Hàng VIETCOMBANK CN TP.HCM
STK: 6400 205 13 0083 Ngân Hàng AGRIBANK CN TP.HCM
STK: 0601 254 22449 NGÂN HÀNG SACOMBANK CN TP.HCM
STK: 105 000 858 455 NGÂN HÀNG VIETINBANK CN TP.HCM
STK: 21021 4849 200 734 NGÂN HÀNG EXIMBANK CN TP.HCM
STK: 153 17337 NGÂN HÀNG ACB CN VĂN LANG TP.HCM
Nhận xét về sản phẩm